中文圣经
Từ vựng
rèn píng

bất kể; mặc dù; cho phép; dù; để

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office

bộ thủ thành phần ⿰亻壬

to lean on; to rely on

bộ thủ thành phần ⿱任几

Xuất hiện trong 37 câu