← Từ vựng
任凭
rèn píng
bất kể; mặc dù; cho phép; dù; để
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
任
to trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻壬
凭
to lean on; to rely on
bộ thủ 几thành phần ⿱任几
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 19:8SÁNG THẾ 34:12SÁNG THẾ 38:23XUẤT AI-CẬP 8:9XUẤT AI-CẬP 22:5QUAN ÁN 10:15QUAN ÁN 19:24II SA-MU-ÊN 14:32E-XƠ-RA 6:7GIÓP 7:16GIÓP 7:19GIÓP 13:13GIÓP 21:3THI THIÊN 59:14THI THIÊN 80:12THI THIÊN 81:12THI THIÊN 109:28THI THIÊN 141:5GIÁO HUẤN 8:17Ê-SAI 8:9Ê-SAI 8:10Ê-SAI 29:1Ê-SAI 43:9Ê-XÊ-CHIÊN 32:32Ô-SÊ 4:17MA-THI-Ơ 8:22MA-THI-Ơ 15:14LU-CA 9:60LU-CA 23:25CÔNG VỤ 5:38CÔNG VỤ 7:42CÔNG VỤ 14:16LA-MÃ 1:24LA-MÃ 1:26II CÔ-RINH 13:7KHẢI THỊ 13:7