中文圣经
← Từ vựng
伐
fá
Chặttấn côngđánh chiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伐

cut down, subjugate, attack

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻戈Chữ khó đọc · fá

Xuất hiện trong 3 câu