中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
伐
fá
Chặt; tấn công; đánh chiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
伐
cut down, subjugate, attack
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻戈
Xuất hiện trong 3 câu
Ê-SAI 10:33
Ê-SAI 10:34
ĐA-NIÊN 4:14