中文圣经
← Từ vựng
会友
huì yǒu
kết bạnthành viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

会

to assemble, to meet; meeting; association, group

bộ thủ 人thành phần ⿱人云
友

friend, companion; fraternity

bộ thủ 又thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 1 câu