中文圣经
← Từ vựng
传言
chuán yán
HSK 6
Tin đồnlời nóibàn luận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

传

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻专
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 2 câu