中文圣经
← 伤害

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

伤害
shāng hài
làm tổn thương; gây hại; thương tích; làm tổn
伤伤伤
害害害