中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 伤害
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
伤害
shāng hài
làm tổn thương; gây hại; thương tích; làm tổn
伤
伤
伤
害
害
害