中文圣经
Từ vựng
shāng hài
HSK 4

làm tổn thương; gây hại; thương tích; làm tổn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

to injure, to harm; to destroy, to kill

bộ thủ thành phần ⿱宀⿱丰口

Xuất hiện trong 12 câu