← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
伤害
shāng hài
HSK 4
làm tổn thươnggây hạithương tíchlàm tổn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口