中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 伸冤
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
伸冤
shēn yuān
righted wrong; bênh vực; tạo công bằng
伸
伸
伸
冤
冤
冤