中文圣经
Từ vựng
shēn yuān

righted wrong; bênh vực; tạo công bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extend, to stretch out, to open up; to trust

bộ thủ thành phần ⿰亻申

grievance, injustice, wrong

bộ thủ thành phần ⿱冖兔

Xuất hiện trong 41 câu