← Từ vựng
伸冤
shēn yuān
righted wrong; bênh vực; tạo công bằng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伸
to extend, to stretch out, to open up; to trust
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻申
冤
grievance, injustice, wrong
bộ thủ 冖thành phần ⿱冖兔
Xuất hiện trong 41 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:36I SA-MU-ÊN 24:12I SA-MU-ÊN 24:15II SA-MU-ÊN 22:48I CÁC VUA 8:49I CÁC VUA 8:59II LỊCH SỬ 6:39II LỊCH SỬ 24:22GIÓP 36:6THI THIÊN 9:4THI THIÊN 10:18THI THIÊN 18:47THI THIÊN 26:1THI THIÊN 54:1THI THIÊN 68:5THI THIÊN 72:4THI THIÊN 82:3THI THIÊN 94:1THI THIÊN 103:6THI THIÊN 135:14THI THIÊN 140:12THI THIÊN 146:7CHÂM NGÔN 31:8Ê-SAI 1:17Ê-SAI 1:23GIÊ-RÊ-MI 5:28GIÊ-RÊ-MI 22:16GIÊ-RÊ-MI 51:36AI CA 3:59ĐA-NIÊN 7:22MI-CA 7:9LU-CA 18:3LU-CA 18:5LU-CA 18:7LU-CA 18:8LA-MÃ 12:19LA-MÃ 13:4HÊ-BƠ-RƠ 10:30KHẢI THỊ 19:2