中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 伸出
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
伸出
shēn chū
giơ; kéo dài; buông ra; thò; bung ra
伸
伸
伸
出
出
出