← Từ vựng
伸出
shēn chū
giơ; kéo dài; buông ra; thò; bung ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伸
to extend, to stretch out, to open up; to trust
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻申
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 45 câu
SÁNG THẾ 19:10SÁNG THẾ 38:28SÁNG THẾ 48:14XUẤT AI-CẬP 4:4XUẤT AI-CẬP 6:6XUẤT AI-CẬP 8:16XUẤT AI-CẬP 15:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:8GIÔ-SUÊ 8:18GIÔ-SUÊ 8:26QUAN ÁN 6:21I CÁC VUA 8:42II CÁC VUA 17:36II LỊCH SỬ 6:32Ê-XƠ-TÊ 4:11Ê-XƠ-TÊ 5:2Ê-XƠ-TÊ 8:4THI THIÊN 74:11THI THIÊN 110:2THI THIÊN 136:12Ê-SAI 5:25Ê-SAI 10:26Ê-SAI 14:26Ê-SAI 14:27GIÊ-RÊ-MI 21:5GIÊ-RÊ-MI 27:5GIÊ-RÊ-MI 32:17GIÊ-RÊ-MI 32:21Ê-XÊ-CHIÊN 2:9Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 20:33Ê-XÊ-CHIÊN 20:34MA-THI-Ơ 12:13MÁC 3:5LU-CA 6:10GIĂNG 20:27GIĂNG 21:18CÔNG VỤ 4:29KHẢI THỊ 14:15KHẢI THỊ 14:18