中文圣经
Từ vựng
shēn chū

giơ; kéo dài; buông ra; thò; bung ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extend, to stretch out, to open up; to trust

bộ thủ thành phần ⿰亻申

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 45 câu