中文圣经
← 伸手

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

伸手
shēn shǒu
dùi tay; xin; dính dáng; liên quan; giúp
伸伸伸
手手手