← Từ vựng
伸手
shēn shǒu
HSK 7
dùi tay; xin; dính dáng; liên quan; giúp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伸
to extend, to stretch out, to open up; to trust
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻申
手
hand
bộ thủ 手
Xuất hiện trong 75 câu
SÁNG THẾ 3:22SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 22:10XUẤT AI-CẬP 3:20XUẤT AI-CẬP 7:4XUẤT AI-CẬP 7:5XUẤT AI-CẬP 9:15GIÔ-SUÊ 8:19QUAN ÁN 15:15RU-TƠ 1:13I SA-MU-ÊN 14:27I SA-MU-ÊN 22:17I SA-MU-ÊN 24:6I SA-MU-ÊN 24:10I SA-MU-ÊN 26:9I SA-MU-ÊN 26:11I SA-MU-ÊN 26:23II SA-MU-ÊN 1:14II SA-MU-ÊN 6:6II SA-MU-ÊN 15:5II SA-MU-ÊN 18:12II SA-MU-ÊN 22:17II SA-MU-ÊN 24:16I CÁC VUA 13:4II CÁC VUA 6:7II CÁC VUA 10:15I LỊCH SỬ 13:9I LỊCH SỬ 13:10E-XƠ-RA 6:12GIÓP 1:11GIÓP 1:12GIÓP 2:5GIÓP 6:9GIÓP 15:25GIÓP 28:9GIÓP 30:24THI THIÊN 18:16THI THIÊN 55:20THI THIÊN 125:3THI THIÊN 138:7THI THIÊN 144:7CHÂM NGÔN 1:24CHÂM NGÔN 31:20Ê-SAI 11:11Ê-SAI 11:14Ê-SAI 23:11Ê-SAI 31:3Ê-SAI 65:2GIÊ-RÊ-MI 1:9GIÊ-RÊ-MI 6:12GIÊ-RÊ-MI 15:6GIÊ-RÊ-MI 51:25AI CA 1:10Ê-XÊ-CHIÊN 6:14Ê-XÊ-CHIÊN 10:7Ê-XÊ-CHIÊN 14:9Ê-XÊ-CHIÊN 14:13Ê-XÊ-CHIÊN 16:27Ê-XÊ-CHIÊN 25:7Ê-XÊ-CHIÊN 25:13
…và 15 câu nữa