中文圣经
Từ vựng
shēn shǒu
HSK 7

dùi tay; xin; dính dáng; liên quan; giúp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to extend, to stretch out, to open up; to trust

bộ thủ thành phần ⿰亻申

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa