← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
似是而非
sì shì ér fēi
HSK 7
bề ngoài đúng nhưng thực saigiả dối
Hỏi về từ này
Chữ Hán
似
resembling, similar to; as if, to seem
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻以
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
而
and, and then, and yet; but
bộ thủ 而
非
not, negative, non-; to oppose
bộ thủ 非thành phần ⿰??