← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
作家
zuò jiā
HSK 2
tác giảnhà văn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕
to make; to write, to compose; to act, to perform
house, home, residence; family