中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 作证
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
作证
zuò zhèng
làm chứng; xác nhận; phục vụ như bằng chứng; bảo chứng
作
作
作
证
证
证