← Từ vựng
作证
zuò zhèng
làm chứng; xác nhận; phục vụ như bằng chứng; bảo chứng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正