中文圣经
← Từ vựng
作证
zuò zhèng
làm chứngxác nhậnphục vụ như bằng chứngbảo chứng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
证

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 6 câu