中文圣经
← Từ vựng
佣工
yōng gōng
Người lao độngtớ nhânngười thuê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

佣

to hire, to employ; commission; servant

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻用Chữ khó đọc · yōng
工

labor, work; laborer, worker

bộ thủ 工thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 1 câu