中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
使
唤
shǐ huan
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
bảo
sử dụng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻吏
唤
to call
bộ thủ
口
thành phần
⿰口奂
Chữ khó đọc · huàn / huan
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 22:13