← Từ vựng
使唤
shǐ huàn
HSK 7
bảo; sử dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
唤
to call
bộ thủ 口thành phần ⿰口奂
bảo; sử dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
to call