中文圣经
← Từ vựng
侍卫
shì wèi
vệ sĩcận vệvệ binh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侍

to serve, to attend upon; servant, attendant; samurai

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻寺Chữ khó đọc · shì
卫

to guard, to protect, to defend

bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一

Xuất hiện trong 1 câu