中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 侍立
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
侍立
shì lì
đứng chờ; đứng sẵn sàng; chống chênh
侍
侍
侍
立
立
立