← Từ vựng
侍立
shì lì
đứng chờ; đứng sẵn sàng; chống chênh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
侍
to serve, to attend upon; servant, attendant; samurai
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻寺
立
to stand; to establish, to set up
bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
Xuất hiện trong 42 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:7QUAN ÁN 3:19QUAN ÁN 20:27I SA-MU-ÊN 2:18I SA-MU-ÊN 6:20I SA-MU-ÊN 16:21I SA-MU-ÊN 16:22I SA-MU-ÊN 19:7I SA-MU-ÊN 20:25I SA-MU-ÊN 22:6I SA-MU-ÊN 22:7I CÁC VUA 10:5I CÁC VUA 10:8I CÁC VUA 12:6I CÁC VUA 12:8I CÁC VUA 22:19II CÁC VUA 11:14II LỊCH SỬ 7:6II LỊCH SỬ 9:4II LỊCH SỬ 9:7II LỊCH SỬ 10:6II LỊCH SỬ 10:8II LỊCH SỬ 18:18II LỊCH SỬ 23:13Ê-XƠ-TÊ 1:10GIÓP 1:6GIÓP 2:1Ê-SAI 6:2GIÊ-RÊ-MI 35:19GIÊ-RÊ-MI 36:21GIÊ-RÊ-MI 52:12Ê-XÊ-CHIÊN 44:15ĐA-NIÊN 1:4ĐA-NIÊN 1:5ĐA-NIÊN 1:19ĐA-NIÊN 2:49ĐA-NIÊN 7:10ĐA-NIÊN 7:16ĐA-NIÊN 7:23