中文圣经
Từ vựng
shì lì

đứng chờ; đứng sẵn sàng; chống chênh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to serve, to attend upon; servant, attendant; samurai

bộ thủ thành phần ⿰亻寺

to stand; to establish, to set up

bộ thủ thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 42 câu