中文圣经
Từ vựng
gōng yìng
HSK 4

cung cấp; phát hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to supply, to provide for; to offer in worship

bộ thủ thành phần ⿰亻共

should, must; to respond, to handle; to deal with, to cope

bộ thủ 广thành phần ⿸广⿱⺍一

Xuất hiện trong 1 câu