中文圣经
← Từ vựng
侧卧
cè wò
nằm sườnnằm ngang người

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侧

side; to slant, to lean, to incline

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻则
卧

to crouch; to lie down

bộ thủ 臣thành phần ⿰臣卜

Xuất hiện trong 2 câu