中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
侵
qīn
xâm lược; vi phạm; lấn chiếm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
侵
to invade, to encroach upon, to raid
bộ thủ
亻
thành phần
⿰亻⿳彐冖又
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 27:8
I SA-MU-ÊN 27:10
I SA-MU-ÊN 30:1
I SA-MU-ÊN 30:14