中文圣经
← Từ vựng
侵
qīn
xâm lượcvi phạmlấn chiếm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

侵

to invade, to encroach upon, to raid

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿳彐冖又

Xuất hiện trong 4 câu