中文圣经
Từ vựng
便
biàn suǒ

nhà vệ sinh; phòng vệ sinh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

便

easy, convenient; expedient

bộ thủ thành phần ⿰亻更

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 1 câu