← Từ vựng
保惠师
bǎo huì shī
Đấng Thánh Linh; Ngành Thánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
保
to safeguard, to protect, to defend, to care for
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻呆
惠
favor, benefit, blessing, kindness
bộ thủ 心thành phần ⿱?心
师
teacher, professional, master
bộ thủ 巾thành phần ⿰刂帀