中文圣经
Từ vựng
bǎo huì shī

Đấng Thánh Linh; Ngành Thánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to safeguard, to protect, to defend, to care for

bộ thủ thành phần ⿰亻呆

favor, benefit, blessing, kindness

bộ thủ thành phần ⿱?心

teacher, professional, master

bộ thủ thành phần ⿰刂帀

Xuất hiện trong 4 câu