中文圣经
Từ vựng
xìn zǐ

lõi; tâm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu