中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 修指甲
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
修指甲
xiū zhǐ jiǎ
làm móng
修
修
修
指
指
指
甲
甲
甲