← Từ vựng
修指甲
xiū zhǐ jiǎ
làm móng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
修
to study; to repair; to decorate; to cultivate
bộ thủ 亻thành phần ⿱攸彡
指
finger, toe; to point, to indicate
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌旨
甲
armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem
bộ thủ 田thành phần ⿻冂?