中文圣经
Từ vựng
fèng lù

lương chức sắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wages, salary, official emolument

bộ thủ thành phần ⿰亻奉

blessing, happiness, prosperity

bộ thủ thành phần ⿰礻录

Xuất hiện trong 2 câu