← Từ vựng
借此
jiè cǐ
lấy cái này làm cớ; nhân dây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
借
to borrow; to lend; excuse, pretext
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻昔
此
this, these; in this case, then
bộ thủ 止thành phần ⿰止匕
lấy cái này làm cớ; nhân dây
📄 Trang luyện viết (PDF)to borrow; to lend; excuse, pretext
this, these; in this case, then