中文圣经
Từ vựng
jiè cǐ

lấy cái này làm cớ; nhân dây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to borrow; to lend; excuse, pretext

bộ thủ thành phần ⿰亻昔

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 1 câu