中文圣经
← 倾倒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

倾倒
qīng dǎo
ngã xuống; đổ; thán phục; cúi mình; nghiêng
倾倾倾
倒倒倒