中文圣经
← Từ vựng
倾倒
qīng dǎo
ngã xuốngđổthán phụccúi mìnhnghiêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

倾

to upset, to pour out, to overflow

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻顷
倒

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 27 câu