← Từ vựng
倾倒
qīng dǎo
ngã xuống; đổ; thán phục; cúi mình; nghiêng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
倾
to upset, to pour out, to overflow
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻顷
倒
to collapse, to fall over; to lie down
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻到
Xuất hiện trong 27 câu
GIÓP 16:13GIÓP 28:9GIÓP 34:25GIÓP 38:37CHÂM NGÔN 10:8CHÂM NGÔN 10:10CHÂM NGÔN 14:11CHÂM NGÔN 21:12CHÂM NGÔN 24:16CHÂM NGÔN 24:17GIÁO HUẤN 11:3Ê-SAI 3:8Ê-SAI 21:9Ê-SAI 25:12Ê-SAI 42:25Ê-SAI 53:12GIÊ-RÊ-MI 51:58Ê-XÊ-CHIÊN 26:15Ê-XÊ-CHIÊN 30:6Ê-XÊ-CHIÊN 33:12Ô-SÊ 4:14NA-HÂM 1:6XA-CHA-RI 11:2KHẢI THỊ 14:8KHẢI THỊ 17:10KHẢI THỊ 18:2KHẢI THỊ 18:3