中文圣经
倾心吐胆

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

倾心吐胆
qīng xīn tǔ dǎn
Tâm sự; kể tường tận; tâm tình