中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 倾心吐胆
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
倾心吐胆
qīng xīn tǔ dǎn
Tâm sự; kể tường tận; tâm tình
倾
倾
倾
心
心
心
吐
吐
吐
胆
胆
胆