中文圣经
Từ vựng
qīng xīn tǔ dǎn

Tâm sự; kể tường tận; tâm tình

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to upset, to pour out, to overflow

bộ thủ thành phần ⿰亻顷

heart; mind; soul

bộ thủ

to vomit, to spew out, to cough up; to say

bộ thủ thành phần ⿰口土

gallbladder; gall, guts, courage

bộ thủ thành phần ⿰⺼旦

Xuất hiện trong 1 câu