中文圣经
← Từ vựng
假使
jiǎ shǐ
HSK 7
nếu nhưtạo định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

假

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻叚
使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 1 câu