中文圣经
Từ vựng
jiǎ rú
HSK 4

nếu; giả như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fake, false, deceitful; vacation

bộ thủ thành phần ⿰亻叚

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

Xuất hiện trong 1 câu