中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 停工
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
停工
tíng gōng
dừng công việc; ngừng hoạt động; dừng sản xuất
停
停
停
工
工
工