中文圣经
Từ vựng
tíng gōng

dừng công việc; ngừng hoạt động; dừng sản xuất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to suspend, to halt, to delay; suitable

bộ thủ thành phần ⿰亻亭

labor, work; laborer, worker

bộ thủ thành phần ⿱一丄

Xuất hiện trong 8 câu