← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
停工
tíng gōng
dừng công việcngừng hoạt độngdừng sản xuất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
工
labor, work; laborer, worker
bộ thủ 工thành phần ⿱一丄
to suspend, to halt, to delay; suitable
labor, work; laborer, worker