← Từ vựng
停息
tíng xī
dừng; ngừng; chấm dứt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
停
to suspend, to halt, to delay; suitable
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻亭
息
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news
bộ thủ 心thành phần ⿱自心
dừng; ngừng; chấm dứt
📄 Trang luyện viết (PDF)to suspend, to halt, to delay; suitable
to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news