中文圣经
← 偷去

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

偷去
tōu qù
trộm đi; cắp cùi; bị trộm; ẩn
偷偷偷
去去去