中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 偷去
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
偷去
tōu qù
trộm đi; cắp cùi; bị trộm; ẩn
偷
偷
偷
去
去
去