中文圣经
Từ vựng
tōu qù

trộm đi; cắp cùi; bị trộm; ẩn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to steal; burglar, thief

bộ thủ thành phần ⿰亻俞

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 4 câu