中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 催促
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
催促
cuī cù
thúc giục; thúc đẩy; nhắc nhở; gấp
催
催
催
促
促
促