← Từ vựng
催促
cuī cù
HSK 7
thúc giục; thúc đẩy; nhắc nhở; gấp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
催
to press, to urge
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻崔
促
to urge, to rush, to hurry; hasty; near, close
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻足
thúc giục; thúc đẩy; nhắc nhở; gấp
📄 Trang luyện viết (PDF)to press, to urge
to urge, to rush, to hurry; hasty; near, close