中文圣经
← Từ vựng
元
yuán
HSK 1
tiền tệnguyên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

元

first; dollar; origin; head

bộ thủ 儿thành phần ⿱二儿

Xuất hiện trong 1 câu