中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
元
yuán
HSK 1
tiền tệ; nguyên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
元
first; dollar; origin; head
bộ thủ
儿
thành phần
⿱二儿
Xuất hiện trong 1 câu
CÔ-LÔ-SE 1:18