中文圣经
← Từ vựng
先锋
xiān fēng
HSK 6
tiên phongtiên đoàn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

先

first, former, previous

bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
锋

spear-point; edge, point, tip

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅夆

Xuất hiện trong 1 câu