中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
兢
jīng
sợ hãi; lo lắng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
兢
fearful, cautious, wary
bộ thủ
儿
thành phần
⿰克克
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 37:1