中文圣经
Từ vựng
rù yuè

chuyên kỳ kinh nguyệt; thai kỳ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to enter, to come in; to join

bộ thủ

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 1 câu