← Từ vựng
公断
gōng duàn
phán quyết; trọng tài; quyết định; công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
公
fair, equitable; public; duke
bộ thủ 八thành phần ⿱八厶
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
phán quyết; trọng tài; quyết định; công
📄 Trang luyện viết (PDF)fair, equitable; public; duke
to sever, to cut off, to interrupt