中文圣经
← Từ vựng
关切
guān qiè
quan tâm sâulo âu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

关

frontier pass; to close, to shut; relation

bộ thủ 丷thành phần ⿱丷天
切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 1 câu